|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Kiểu kết nối: | NPT3/8 | Điện áp định mức: | DC24V |
|---|---|---|---|
| Tốc độ dòng chảy: | ≥1500 ml/phút @ 0,5 MPa | Am. Nhiệt độ: | 3-60oC |
| Áp lực: | 0,85-1,05 MPa | Đặc điểm kỹ thuật: | 150 gallon |
PW-01 ((Các thông số kỹ thuật):
![]()
| Thông số kỹ thuật | 400 gallon |
| Áp lực | 0.85-1.05 MPa |
| Phương tiện làm việc | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ dịch | 3-50°C |
| Nhiệt độ | 3-60°C |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥ 3000 ml/min @ 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V, DC36V |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Điểm | 400 gallon |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥ 3000 ml/phút ở 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V / DC36V |
| Phù hợp trung bình | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ xung quanh | 3 ̊50 °C |
| Nhiệt độ trung bình | 3 ̊60 °C |
| Áp suất tắt | 0.85 ≈ 1,05 MPa |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
| Tuổi thọ | 2000 giờ |
PW-03 ((Các thông số kỹ thuật):
![]()
| Thông số kỹ thuật | 200 gallon |
| Áp lực | 0.85-1.05 MPa |
| Phương tiện làm việc | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ dịch | 3-50°C |
| Nhiệt độ | 3-60°C |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥ 1900 ml/min @ 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Điểm | 200 gallon |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥ 1900 ml/min ở 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V |
| Phù hợp trung bình | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ xung quanh | 3 ̊50 °C |
| Nhiệt độ trung bình | 3 ̊60 °C |
| Áp suất tắt | 0.85 ≈ 1,05 MPa |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
| Tuổi thọ | 2000 giờ |
PW-2F01 ((Các thông số kỹ thuật):
![]()
| Thông số kỹ thuật | 600 gallon |
| Áp lực | 0.85-1.05 MPa |
| Phương tiện làm việc | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ dịch | 3-50°C |
| Nhiệt độ | 3-60°C |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥3200 ml/min @ 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
PW-2F02
| Thông số kỹ thuật | 300 gallon |
| Áp lực | 0.85-1.05 MPa |
| Phương tiện làm việc | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ dịch | 3-50°C |
| Nhiệt độ | 3-60°C |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥2800 ml/min @ 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V, DC36V |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
PW-2F03
| Thông số kỹ thuật | 300 gallon |
| Áp lực | 0.85-1.05 MPa |
| Phương tiện làm việc | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ dịch | 3-50°C |
| Nhiệt độ | 3-60°C |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥2100 ml/min @ 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
PW-04 ((Các thông số kỹ thuật):
![]()
| Thông số kỹ thuật | 150 gallon |
| Áp lực | 0.85-1.05 MPa |
| Phương tiện làm việc | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ dịch | 3-50°C |
| Nhiệt độ | 3-60°C |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥ 1500 ml/min @ 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Điểm | 150 gallon |
| Tỷ lệ dòng chảy | ≥ 1500 ml/min ở 0,5 MPa |
| Điện áp định số | DC24V |
| Phù hợp trung bình | Nước sạch không ăn mòn |
| Nhiệt độ xung quanh | 3 ̊50 °C |
| Nhiệt độ trung bình | 3 ̊60 °C |
| Áp suất tắt | 0.85 ≈ 1,05 MPa |
| Loại kết nối | NPT3/8 |
| Tuổi thọ | 2000 giờ |
Người liên hệ: Ina Chen
Tel: 0086-15168536055
Fax: 86-574-88915660